balloon flower

balloon flower

A balloon flower blooms in the desert garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa bong bóng: "balloon flower" một loại cây hoa phồng lên như quả bóng, thường màu trắng đến hồng đỏ, mọc thành chùm dài hẹp trên thân cây đứng thẳng. Loài cây này phân bố từ Arizona đến New Mexico Utah ở Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • (Cây hoa bong bóng được biết đến với những bông hoa phồng lên độc đáo.)
  • (Trong tự nhiên, hoa bong bóng mọc thành từng chùm dài hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balloon flower" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • Botanists often study the balloon flower for its unique reproductive structures. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây hoa bong bóng cấu trúc sinh sản độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon vine (danh từ): cây dây leo bong bóng, một loài thực vật khác quả phồng.
    • The balloon vine produces inflated seed pods. (Cây dây leo bong bóng tạo ra những vỏ hạt phồng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Platycodon grandiflorus (danh từ): tên khoa học của một loài hoa bong bóng phổ biếnchâu Á, đôi khi bị nhầm lẫn với loàiBắc Mỹ.
  • Chinese bellflower (danh từ): tên gọi khác của loài Platycodon grandiflorus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "balloon flower".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng "balloon flower".